đem lòng
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Nảy sinh, bắt đầu có (một tình cảm, cảm xúc nào đó trong lòng): "đem lòng" diễn tả việc một cảm xúc, tình cảm tự nhiên phát sinh trong tâm trí, lòng dạ của một người. Nó thường dùng cho những tình cảm sâu kín, chân thành.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Chàng trai ấy đã đem lòng yêu cô gái sống cạnh nhà. (Người thanh niên ấy đã nảy sinh tình yêu với cô gái sống bên cạnh nhà.)
- Nghe câu chuyện cảm động, ai nấy đều đem lòng thương xót. (Nghe câu chuyện cảm động, mọi người đều nảy lòng thương xót.)
- Sau lần gặp gỡ ấy, ông chủ đã đem lòng quý mến sự thật thà của anh nhân viên mới. (Sau lần gặp gỡ ấy, ông chủ đã bắt đầu có cảm tình, quý mến sự thật thà của anh nhân viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đem lòng" + động từ chỉ tình cảm (yêu, thương, ghét, ghen, kính trọng, cảm phục...): Cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả việc nảy sinh một tình cảm cụ thể.
- Cô ấy đem lòng cảm phục ý chí của người bạn cùng lớp. (Cô ấy nảy sinh lòng cảm phục ý chí của người bạn cùng lớp.)
- "đem lòng" + "thương hại", "luyến tiếc", "ngưỡng mộ": Dùng với các cụm từ chỉ cảm xúc phức tạp hơn.
- Nhìn cảnh ngộ éo le, bà lão đem lòng thương hại đứa trẻ mồ côi. (Nhìn cảnh ngộ éo le, bà lão nảy sinh lòng thương hại đứa trẻ mồ côi.)
Biến thể và từ gần giống
- Phát sinh lòng/ tình cảm: Cách nói gần nghĩa, trang trọng hơn.
- Tôi phát sinh lòng ngưỡng mộ dành cho anh ấy. (Tôi nảy sinh lòng ngưỡng mộ dành cho anh ấy.)
- Nảy sinh lòng/ tình cảm: Cách nói đồng nghĩa, nhấn mạnh sự khởi đầu.
- Câu chuyện khiến tôi nảy sinh lòng cảm thông. (Câu chuyện khiến tôi nảy sinh lòng cảm thông.)
- Có lòng/ có tình cảm: Cách nói đơn giản, trực tiếp hơn.
- Ông ấy có lòng kính trọng người thầy cũ. (Ông ấy có lòng kính trọng người thầy cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Nảy lòng: Nảy sinh trong lòng (thường dùng trong văn chương).
- Động lòng: Bị xúc động, cảm động mà nảy sinh tình cảm (nhấn mạnh yếu tố tác động từ bên ngoài).
- Sinh lòng: Sinh ra trong lòng (cách nói cổ, văn chương).
Lưu ý sử dụng
- "Đem lòng" thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái văn chương, tình cảm hơn so với cách nói thông thường "bắt đầu yêu/thích/ghét...".
- Cụm từ này hầu như luôn đi kèm với một tình cảm, cảm xúc cụ thể phía sau. Không dùng "đem lòng" một mình.